Hồ sơ đội
Lịch thi đấu
10
Th9
11
Th9
12
Th9
13
Th9
14
Th9
15
Th9
16
Th9
17
Th9
18
Th9
19
Th9
20
Th9
21
Th9
22
Th9
23
Th9
24
Th9
25
Th9
26
Th9
27
Th9
28
Th9
29
Th9
30
Th9
01
Th10
02
Th10
03
Th10
04
Th10
05
Th10
06
Th10
07
Th10
08
Th10
09
Th10
10
Th10
11
Th10
12
Th10
13
Th10
14
Th10
15
Th10
16
Th10
17
Th10
18
Th10
19
Th10
20
Th10
21
Th10
22
Th10
23
Th10
24
Th10
25
Th10
26
Th10
27
Th10
28
Th10
29
Th10
30
Th10
31
Th10
01
Th11
02
Th11
03
Th11
04
Th11
05
Th11
06
Th11
07
Th11
08
Th11
09
Th11
10
Th11
11
Th11
12
Th11
13
Th11
14
Th11
15
Th11
16
Th11
17
Th11
18
Th11
19
Th11
20
Th11
21
Th11
22
Th11
23
Th11
24
Th11
25
Th11
26
Th11
27
Th11
28
Th11
29
Th11
30
Th11
01
Th12
02
Th12
03
Th12
04
Th12
05
Th12
06
Th12
07
Th12
08
Th12
09
Th12
10
Th12
11
Th12
12
Th12
13
Th12
14
Th12
15
Th12
16
Th12
17
Th12
18
Th12
19
Th12
20
Th12
21
Th12
22
Th12
23
Th12
24
Th12
25
Th12
26
Th12
27
Th12
28
Th12
29
Th12
30
Th12
31
Th12
01
Th1
02
Th1
03
Th1
04
Th1
05
Th1
06
Th1
07
Th1
08
Th1
<
>
All Time
Seasons
21
Played
24
Wins
14
Draws
05
Goals
143
Archivements
29
1.T7.2026
14.T1.2026
17th.Jun.2026
20th. May.2026
21.Jan.26
24th.Jun.2026
25th.Feb.2026
28.Jan.2026
4.Feb.2026
6.May.2026
7.T1.2026
APR.22.2026
Apr.1.2026
Apr.15.2026
Apr.8.2026
Giao Hữu
MAR.11.2026
MAR.18.2026
MAR.25.2026
MAR.4th.2026
May.13th.2026
Upcoming Fixtures
27
Total Players
Goalkeepers
Defenders
Midfielders
Forwards
No Position
|
# ↕
|
Player ↕
|
Position ↕
|
↓
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 127 | 2 | 0 | 93 | 0 | 218 | 218 | 19620 | 1 | 0 | 0 | 0.00 | ||
| 1 |
|
M | 23 | 0 | 0 | 14 | 0 | 20 | 20 | 1800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
|
F | 23 | 0 | 0 | 27 | 0 | 22 | 22 | 1980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
|
F | 22 | 0 | 0 | 10 | 0 | 19 | 19 | 1710 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
|
M | 12 | 1 | 0 | 15 | 0 | 21 | 21 | 1890 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 |
|
F | 7 | 1 | 0 | 6 | 0 | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 |
|
D | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 |
|
F | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 |
|
M | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 |
|
F | 4 | 0 | 0 | 6 | 0 | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 |
|
M | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 13 | 13 | 1170 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 |
|
M | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 |
|
D | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 17 | 17 | 1530 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 |
|
D | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 15 | 15 | 1350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 |
|
M | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 |
|
F | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 |
|
D | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 13 | 13 | 1170 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 |
|
G | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 |
|
M | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 |
|
D | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 1890 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 |
|
D | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 |
|
M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 |
|
M | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 |
|
D | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 |
|
G | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 1080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Home | Away | All | ||||
| Played | 24 | 0 | 24 | |||
| Wins | 14 | 0 | 14 | |||
| Draws | 5 | 0 | 5 | |||
| Losses | 5 | 0 | 5 | |||
| Home | Away | All | ||||
| Per Match | Total | Per Match | Total | Per Match | Total | |
| Goals | 6 | 143 | 0 | 6 | 143 | |
| Goals Conceded | 4.3 | 104 | 0 | 4.3 | 104 | |
| Yellow Cards | 0.6 | 14 | 0 | 0.6 | 14 | |
| Red Cards | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| Clean Sheets | 0 | 0 | 0 | |||
| Corners | 3.8 | 90 | 0 | 3.8 | 90 | |
| Fouls | 3.5 | 84 | 0 | 3.5 | 84 | |
| Offsides | 0 | 0 | 0 | |||
| Shots | 9 | 216 | 0 | 9 | 216 | |
| Shots on Goal | 6 | 143 | 0 | 6 | 143 | |
Comming Soon
Trophies & Achievements
Kiến Tạo Nhất Tháng 1
Kiến tạo 6 lần
Kiều Trung
Giày Vàng Tháng 1
Ghi 4 bàn thắng
Kiều Trung
VCB Stat-Master
400% KPI Tháng 1.2026
Mây Thống Kê Chuyên Môn
Kiến Tạo Đầu Tiên Năm 2026
Phút thứ 9 7.1.2026
Quách Xum
Chuyên Gia Chuyền Vượt Tuyến
1 đường chuyền tạo cơ hội/ trận
Minh Cường
Bàn Thắng Đầu Tiên Năm 2026
Phút thứ 9. 7-1-2026
Kiều Trung
Bàn Thắng Thứ 10 Năm 2026
Phút 50. 14-1-2026
Bảo Quốc
Bàn Thắng Thứ 20 Năm 2026
Phút 42 28.1.2026
Thành Dũ
Bàn Thắng Thứ 26
2 số cuối năm 2026
Thành Dũ
Bàn Thắng Đầu Tiên Tháng 2.2026
4.T2.2026
Văn Xum
Trung Vệ Ghi Bàn
Tổng lực
Tập thể có đa dạng phương án
Perfect Hattrick
3 bàn/ trận
Chân trái, phải, đầu trong 1 trận
Pocker
4 bàn/ trận
Ghi 4 bàn/ trận
Lighter 3
Kiến tạo 3 bàn/ trận
Kiến tạo 3 bàn/ trận
Repocker
Ghi 5 bàn/ trận
Ghi 5 bàn/ trận
Lighter 5
Kiến tạo 5 bàn/ trận
Kiến tạo 5 bàn/ trận
Siêu Cánh
3 bàn hoặc 3 kiến tạo
Hậu vệ cánh công thủ toàn diện
Đội Nhiệt Huyết
13 trận năm 2026
Những người giữ lửa phong trào VCB
Chip Goal
Kỹ năng khó
Chip bóng qua đầu thủ môn
Trivela Goal
Kỹ năng khó
Ghi bàn bằng Trivela
Đừng!
1 Huy chương vàng Khắc Tên Riêng
(Ghi bàn xong nghỉ 1 năm)
Đội Tin Cậy
26 trận năm 2026
Phong trào tạo thói quen
Đội Chiến Thắng
39 trận năm 2026
Thói quen tạo sống năng vận động
Tường Gạch
1 trận không thủng lưới
Công đầu thủ môn, hậu vệ
Tường Bê Tông
2 trận không thủng lưới
Công đầu thủ môn, hậu vệ
Tường Thép
3 trận không thủng lưới
Công đầu thủ môn, hậu vệ
Hattrick
25.T2.2026
Bảo Quốc
Tinh Quái
25.T2.2026- "Chuyền zề cái"
Bảo Quốc
Thần
25.T2.2026, 5 cứu thua/ trận
Quốc Cường
Tin đội
Chưa có tin
Thêm tin thủ công hoặc dùng AI tạo từ dữ liệu đội bóng.